DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN CAO ĐẲNG ĐỢT 2 NĂM 2016
Chia sẻ :  1 Google +0
File đính kèm : ACH-TRUNG-TUYEN-CAO-DANG-DOT-2-NAM-2016.xls ( 30 KB )
Đọc ngay : ACH-TRUNG-TUYEN-CAO-DANG-DOT-2-NAM-2016.xls
TRƯỜNG CAO ĐẲNG CÔNG NGHIỆP QUỐC PHÒNG  
HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH  
               
DANH SÁCH
THÍ SINH TRÚNG TUYỂN CAO ĐẲNG ĐỢT 2 NĂM 2016
               
I. XÉT TUYỂN THEO KẾT QUẢ THI THPT QUỐC GIA NĂM 2016.
               
STT SBD Họ tên Ngày sinh Điểm Ngành trúng tuyển NV
trúng
tuyển
1 GHA000318 TRẦN TRUNG ANH 05/03/1998 15.0 Kế toán 1
2 SKH006499 TRẦN THỊ THANH THƯ 03/05/1998 12.5 Kế toán 1
3 GHA006932 NGÔ THỊ HẢI YẾN 11/09/1998 21.0 Kế toán 1
4 KQH001456 NGUYỄN THỊ BÌNH 11/11/1998 20.3 CNTT 1
5 HHA005347 NGUYỄN KHẮC HIỂN 27/07/1998 22.0 CNTT 1
6 TLA004365 LÊ HUY HOÀNG 03/10/1998 13.3 CNTT 1
7 DMS003055 VY THỊ NHƯ QUỲNH 25/03/1998 18.5 CNTT 1
8 BKA010905 NGUYỄN XUÂN TIẾN 23/05/1998 13.5 CNTT 1
9 KQH004848 NGUYỄN DUY HIẾU 23/03/1998 15.5 CNKT Cơ khí 1
10 HDT007016 LÊ ANH HÙNG 25/12/1998 18.8 CNKT Cơ khí 1
11 KQH011389 LÊ VĂN QUÂN 29/10/1998 15.0 CNKT Cơ khí 1
12 HDT018707 LÊ ĐĂNG  TUÂN 04/12/1998 11.3 CNKT Cơ khí 1
13 HDT003476 NGỌ VĂN  ĐẠI 26/02/1998 19.8 CNKT Điện, ĐT 1
14 THV001061 NGUYỄN NGỌC  ĐIỆP 09/07/1998 14.3 CNKT Điện, ĐT 1
15 HDT005967 PHẠM VĂN HIẾU 10/08/1998 12.0 CNKT Điện, ĐT 1
16 HVN004805 LÊ MINH KIỂM 04/03/1998 13.5 CNKT Điện, ĐT 1
17 THP001833 BÙI VĂN NGHĨA 03/03/1997 21.5 CNKT Điện, ĐT 1
18 TTN010880 PHAN MẪU  QUÂN 12/03/1997 16.0 CNKT Điện, ĐT 1
19 HVN007733 TRẦN VĂN QUANG 04/11/1997 19.3 CNKT Điện, ĐT 1
20 THV005482 PHÙNG VĂN TOÀN 23/02/1998 20.8 CNKT Điện, ĐT 1
21 KHA007825 TRẦN XUÂN  15/10/1998 18.8 CNKT Điện, ĐT 1
               
* Thí sinh trúng tuyển gửi Giấy chứng nhận kết quả thi THPT quốc gia năm 2016 về trường
trước ngày 09/9/2016.
               
II. XÉT TUYỂN THEO KẾT QUẢ HỌC BẠ THPT.      
               
STT SBD Họ tên Ngày sinh Điểm Ngành trúng tuyển NV
trúng
tuyển
1   ĐẶNG ĐÌNH THẮNG 20/09/1998 21.30 CNKT Điện, ĐT 1
2   HOÀNG ĐÌNH  TRƯỜNG 08/01/1998 20.80 CNKT Điện, ĐT 1
3   NGUYỄN THỊ THÙY LINH 18/12/1996 24.20 Kế toán 1
4   NGUYỄN THỊ  THANH 19/01/1998 19.10 Kế toán 1
5   NGUYỄN VĂN ƯỚC 01/10/1998 25.40 CNTT 1
6   SÙNG THỊ DÔNG 30/04/1998 24.50 Kế toán 1
7   ÂU MINH 13/06/1998 22.60 Kế toán 1
8   NGUYỄN HỮU ĐỨC 19/12/1998 18.40 Kế toán 1
9   NGUYỄN HỮU  TUẤN 06/02/1998 19.20 CNKT Cơ khí 1
10   NGUYỄN THỊ THÙY LINH 10/08/1997 24.70 Kế toán 1
11   LÊ CÔNG NGỌC 03/06/1998 23.00 CNKT Điện, ĐT 1
12   NGUYỄN TUẤN ANH 22/02/1997 18.00 CNTT 1
13   NGUYỄN BÍCH HUỆ 18/08/1998 23.60 CNKT Cơ khí 1
14   CHU PHƯƠNG NAM 23/08/1998 20.20 CNKT Điện, ĐT 1
15   NGUYỄN PHAN DIỄM QUỲNH 16/05/1998 23.50 TC-NH 1
16   CHUNG HOÀNG ANH 07/10/1998 20.50 CNKT Cơ khí 1
17   NGUYỄN VĂN BẮC 16/02/1997 23.10 CNTT 1
18   TRẦN THỊ THU HIỀN 02/07/1998 22.30 CNKT Cơ khí 1
19   BÙI TIẾN NHUẬN 24/05/1996 21.70 CNKT Điện, ĐT 1
20   HÀN ĐỨC HẢI 27/06/1998 19.80 CNKT Cơ khí 1
21   VŨ ĐỨC ANH 12/11/1998 23.00 CNTT 1
22   NGUYỄN HẢI ANH 28/09/1998 20.40 CNKT Cơ khí 1
23   NGUYỄN THỊ HẠNH 07/09/1998 25.60 Kế toán 1
24   TỐNG THỊ THU  HƯƠNG 27/11/1996 18.60 Kế toán 1
25   NGUYỄN VIỆT ANH 03/12/1998 19.00 CNTT 1
26   NGUYỄN SỸ HOÀNG THANH 05/11/1997 19.80 CNKT Điện, ĐT 1
27   HÀ THỊ TUYẾT 20/10/1998 22.60 Kế toán 1
28   ĐINH THỊ HỒNG PHƯƠNG 17/12/1997 22.50 Kế toán 1
29   LƯƠNG THỊ YÊN 21/06/1992 20.50 CNTT 1
30   VŨ TRƯỜNG AN 05/05/1998 19.90 CNKT Điện, ĐT 1
31   BÙI TIẾN ANH 29/10/1998 22.40 CNKT Cơ khí 1

 

  • Bài: Nguyễn Thanh Quang
  • Theo : Ban Thư ký HĐTS